Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pellucidity

/,pelju:'siditi/

danh từ

  • tính trong, tính trong suốt
  • tính trong sáng, tính rõ ràng (văn)
  • tính sáng suốt (trí óc)
Định nghĩa tiếng Anh

n free from obscurity and easy to understand; the comprehensibility of clear expression\nn passing light without diffusion or distortion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...