Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pellucidity

/,pelju:'siditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pellucidity

/,pelju:'siditi/

danh từ

  • tính trong, tính trong suốt
  • tính trong sáng, tính rõ ràng (văn)
  • tính sáng suốt (trí óc)
Định nghĩa tiếng Anh

n free from obscurity and easy to understand; the comprehensibility of clear expression n passing light without diffusion or distortion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...