Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pellucidly

/pe'lu:sɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pellucidly

//

  • xem pellucid
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a pellucid manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...