Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pellucidness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pellucidness

//

  • xem pellucid
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being pellucid; transparency; translucency; clearness; as, the pellucidity of the air.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...