peloric
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peloric
//
* tính từ- chỉnh hình; sửa hình; sửa cấu trúc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Abnormally regular or symmetrical.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Abnormally regular or symmetrical.
Đang tải...