Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peltry

/'peltri/

danh từ

  • các loại da còn lông
  • các loại da còn sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. Pelts or skins, collectively; skins with the fur on them;\n furs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...