Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peltry

/'peltri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peltry

/'peltri/

danh từ

  • các loại da còn lông
  • các loại da còn sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. Pelts or skins, collectively; skins with the fur on them; furs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...