peltry
/'peltri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peltry
/'peltri/
danh từ
- các loại da còn lông
- các loại da còn sống
Định nghĩa tiếng Anh
n. Pelts or skins, collectively; skins with the fur on them; furs.