Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pelvisacral

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pelvisacral

//

* danh từ
  • (giải phẫu) thuộc xương chậu - xương cùng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...