Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pembroke

/'pembruk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pembroke

/'pembruk/

danh từ

  • bàn gấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the smaller and straight-legged variety of corgi having pointed ears and a short tail

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...