Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pen-pal

Biến thể từ pen-pals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pen-pal

//

* danh từ
  • bạn trên thư từ; quan hệ bạn bè qua thư từ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...