Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penalist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penalist

//

* danh từ
  • người chuyên gia hình luật, người chuyên gia hình sự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...