penalization
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penalization
//
* danh từ- sự trừng phạt, sự trừng trị
- sự phạt (trong bóng đá)
- hành động đưa (ai) vào tình thế bất lợi; cản trở (ai) một cách không công bằng
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of punishing
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the act of punishing
Đang tải...