Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penally

//

* phó từ
  • có thể bị phạt, có thể bị trừng trị
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a penal manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...