penally
/'pi:nəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penally
//
* phó từ- có thể bị phạt, có thể bị trừng trị
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a penal manner.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a penal manner.
Đang tải...