Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pencil sharpener

/'pensl,ʃɑ:pənə/

danh từ

  • cái gọt bút chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...