pencil-box
/'penslbɔks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pencil-box
/'penslbɔks/
danh từ
- hộp đựng bút chì
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...