penciled
phổ biến #35411
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penciled
//
* tính từ- viết bằng bút chì, vẽ bút chì
Định nghĩa tiếng Anh
a. drawn or written with a pencil
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. drawn or written with a pencil
Đang tải...