Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penciling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penciling

//

* danh từ
  • tác phẩm (tranh, bản viết) vẽ bằng bút chì
Định nghĩa tiếng Anh

v write, draw, or trace with a pencil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...