pencilling
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pencilling
//
- xem penciling
Định nghĩa tiếng Anh
v write, draw, or trace with a pencil
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v write, draw, or trace with a pencil
Đang tải...