Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pencraft

/'penkrɑ:ft;-kræft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pencraft

//

* danh từ
  • thủ pháp; bút pháp
  • nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác
Định nghĩa tiếng Anh

n. Penmanship; skill in writing; chirography. n. The art of composing or writing; authorship.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...