Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pencraft

//

* danh từ
  • thủ pháp; bút pháp
  • nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác
Định nghĩa tiếng Anh

n. Penmanship; skill in writing; chirography.\nn. The art of composing or writing; authorship.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...