pencraft
/'penkrɑ:ft;-kræft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pencraft
//
* danh từ- thủ pháp; bút pháp
- nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác
Định nghĩa tiếng Anh
n. Penmanship; skill in writing; chirography. n. The art of composing or writing; authorship.