Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pendicle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pendicle

//

* danh từ
  • người tùy tùng, người lệ thuộc
  • vật kém cỏi, vật phụ thuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. An appendage; something dependent on another; an appurtenance; a pendant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...