pendular
/'pendjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pendular
//
* tính từ- thuộc con lắc
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pendulous.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pendulous.
Đang tải...