Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pendulous

/'pendjuləs/ phổ biến #30697
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pendulous

/'pendjuləs/

tính từ

  • lòng thòng, lủng lẳng (tổ chim, chùm hoa)
  • đu đưa lúc lắc
Định nghĩa tiếng Anh

s having branches or flower heads that bend downward

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...