Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peneplain

/'pi:niplein/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) bán bình nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a more or less level land surface representing an advanced stage of erosion undisturbed by crustal movements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...