penetratingly
/'penɪtreɪtɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penetratingly
//
* phó từ- sắc sảo, sâu sắc
- the thé
- buốt thấu (xương)
Định nghĩa tiếng Anh
r. with ability to see into deeply