Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penetratingly

/'penɪtreɪtɪŋlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penetratingly

//

* phó từ
  • sắc sảo, sâu sắc
  • the thé
  • buốt thấu (xương)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ability to see into deeply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...