Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penetratingly

//

* phó từ
  • sắc sảo, sâu sắc
  • the thé
  • buốt thấu (xương)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ability to see into deeply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...