penetration testing
Nghĩa thường dùng
“Annual penetration testing reveals hidden security weaknesses.”Kiểm tra xâm nhập hàng năm tiết lộ các điểm yếu bảo mật ẩn.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Annual penetration testing reveals hidden security weaknesses.”Kiểm tra xâm nhập hàng năm tiết lộ các điểm yếu bảo mật ẩn.
Đang tải...