Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penetration testing

/ˌpen.ɪˈtreɪ.ʃən ˈtes.tɪŋ/

Nghĩa thường dùng

kiểm tra xâm nhập (pen test — thử hack có kiểm soát) danh từ

“Annual penetration testing reveals hidden security weaknesses.”Kiểm tra xâm nhập hàng năm tiết lộ các điểm yếu bảo mật ẩn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...