Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pengou

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pengou

//

* danh từ
  • số nhiều pengo, pengos
  • đồng tiền cơ bản Hungary từ 1925 đến 1945
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...