Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penholder

/'pen,houldə/
Biến thể từ penholders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penholder

/'pen,houldə/

danh từ

  • quản bút
Định nghĩa tiếng Anh

n. A handle for a pen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...