Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penholder

/'pen,houldə/

danh từ

  • quản bút
Biến thể từ penholders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A handle for a pen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...