Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penial

/'pi:njəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penial

/'pi:njəl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) dương vật
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the penis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...