Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30772

peninsular

/pi'ninsjulə/

tính từ

  • (thuộc) bán đảo; giống như một bán đảo; ở bán đảo

danh từ

  • người ở bán đảo
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or forming or resembling a peninsula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...