peninsular
/pi'ninsjulə/
tính từ
- (thuộc) bán đảo; giống như một bán đảo; ở bán đảo
danh từ
- người ở bán đảo
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or forming or resembling a peninsula
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or forming or resembling a peninsula
Đang tải...