Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peninsulate

/pi'ninsjuleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peninsulate

/pi'ninsjuleit/

ngoại động từ

  • biến (một vùng đất đai) thành bán đảo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To form into a peninsula.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...