Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penitentially

//

* phó từ
  • ăn năn, hối lỗi, sám hối
Định nghĩa tiếng Anh

r showing remorse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...