penmanship
/'penmənʃip/ phổ biến #25707
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penmanship
/'penmənʃip/
danh từ
- thuật viết, cách viết, lối viết
- phong cách viết văn, văn phong
Định nghĩa tiếng Anh
n beautiful handwriting