Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penmanship

/'penmənʃip/ phổ biến #25707
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penmanship

/'penmənʃip/

danh từ

  • thuật viết, cách viết, lối viết
  • phong cách viết văn, văn phong
Định nghĩa tiếng Anh

n beautiful handwriting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...