Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pennoncel

/'penənsəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pennoncel

//

* danh từ
  • (sử học) lá cờ nhỏ ở đầu ngọn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Pennoncelle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...