Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penny farthing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penny farthing

//

* danh từ
  • kiểu xe đạp cổ (bánh trước to, bánh sau nhỏ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...