Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penny wise

/'peniwaiz/

tính từ

  • khôn từng xu, đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ
    • penny_wise and pound foolish: khôn từng xu ngu bạc vạn; từng xu đắn đo việc to hoang phí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...