Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penny-in-the-slot

/'peniinðə'slɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penny-in-the-slot

/'peniinðə'slɔt/

danh từ

  • máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machine)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...