Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penny-in-the-slot

/'peniinðə'slɔt/

danh từ

  • máy bán hàng tự động ((cũng) penny-in-the-slot machine)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...