Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

penny-wise

//

* tính từ
  • khôn từng xu; đắn đo từng xu; khôn việc nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

s. thrifty in small matters only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...