Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pennyweight

/'peniweit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pennyweight

/'peniweit/

danh từ

  • ((viết tắt) dwt) Penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of apothecary weight equal to 24 grains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...