Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pennyweight

/'peniweit/

danh từ

  • ((viết tắt) dwt) Penni (đơn vị trọng lượng giá 1 gam rưỡi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a unit of apothecary weight equal to 24 grains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...