penological
/.pi:nә'lɒdʒikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penological
//
* tính từ- (thuộc) hình phạt học; (thuộc) khoa nghiên cứu hình phạt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to penology.