Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penological

/.pi:nә'lɒdʒikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penological

//

* tính từ
  • (thuộc) hình phạt học; (thuộc) khoa nghiên cứu hình phạt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to penology.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...