Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pensile

/'pensil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pensile

/'pensil/

danh từ

  • treo lủng lẳng, lòng thòng (tổ chim...)
  • xây tổ treo lủng lẳng (chim...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Hanging; suspended; pendent; pendulous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...