Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pensionable

/'penʃənəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pensionable

/'penʃənəbl/

tính từ

  • được quyền hưởng lương hưu; có chế độ lương hưu
  • được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ trợ cấp
Định nghĩa tiếng Anh

s. entitled to receive a pension

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...