Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pensioner

/'penʃənəri/ Collins ★★ phổ biến #21916
Biến thể từ pensioners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pensioner

/'penʃənəri/

danh từ

  • người được hưởng lương hưu
  • người được hưởng trợ cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the beneficiary of a pension fund

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...