Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pent-roof

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pent-roof

//

* danh từ
  • hiên một mái nghiêng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...