Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentadactyl

/,pentə'dæktil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentadactyl

/,pentə'dæktil/

danh từ

  • (động vật học) có chân năm ngón

tính từ

  • (động vật học) động vật chân năm ngón
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Pentadactyle

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...