Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentadecagon

/,pentә'dekә^әn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentadecagon

//

  • hình mười năm cạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...