Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentagonal

/pen'tægənl/ phổ biến #36810
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentagonal

/pen'tægənl/

tính từ

  • có năm cạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or shaped like a pentagon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...