Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentamerous

/pn'tæmərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentamerous

/pn'tæmərəs/

tính từ

  • có năm phần; chia làm năm
  • (thực vật học) mẫu năm (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

s. divided into five parts; specifically, having each floral whorl consist of five (or a multiple of five) members

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...