Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentapetalous

/,pentə'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentapetalous

/,pentə'petələs/

tính từ

  • (thực vật học) có năm cánh (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having five petals, or flower leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...