Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentastyle

/'pentәstail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentastyle

//

* danh từ
  • nhà có năm cột
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having five columns in front; -- said of a temple or portico in classical architecture. n. A portico having five columns.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...