Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pentastyle

//

* danh từ
  • nhà có năm cột
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having five columns in front; -- said of a temple or\n portico in classical architecture.\nn. A portico having five columns.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...