Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentathlete

/pen'tæθli:t/
Biến thể từ pentathletes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentathlete

//

* danh từ
  • lực sĩ thi đấu năm môn phối hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who competes in a pentathlon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...