Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pentathlete

//

* danh từ
  • lực sĩ thi đấu năm môn phối hợp
Biến thể từ pentathletes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an athlete who competes in a pentathlon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...