Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pentice

//

* danh từ
  • xem penthouse
Biến thể từ pentices số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A penthouse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...