Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentice

/'pentaɪs/
Biến thể từ pentices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentice

//

* danh từ
  • xem penthouse
Định nghĩa tiếng Anh

n. A penthouse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...