Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentode

/'pentoud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentode

/'pentoud/

danh từ

  • (vật lý) Pentôt, ống năm cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thermionic tube having five electrodes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...